quán thế
 | [quán thế] | |  | (từ cÅ©) Tower above others, be eminent. | |  | Nhân váºt quán thế | | An eminent personality. | |  | perfect, incomparable, matchless, unmatched, peenless |
(từ cÅ©) Tower above others, be eminent Nhân váºt quán thế An eminent personality
|
|